sensagent's content

  • definitions
  • synonyms
  • antonyms
  • encyclopedia

   Advertising ▼

sensagent's office

Shortkey or widget. Free.

Windows Shortkey: sensagent. Free.

Vista Widget : sensagent. Free.

Webmaster Solution

Alexandria

A windows (pop-into) of information (full-content of Sensagent) triggered by double-clicking any word on your webpage. Give contextual explanation and translation from your sites !

Try here  or   get the code

SensagentBox

With a SensagentBox, visitors to your site can access reliable information on over 5 million pages provided by Sensagent.com. Choose the design that fits your site.

Business solution

Improve your site content

Add new content to your site from Sensagent by XML.

Crawl products or adds

Get XML access to reach the best products.

Index images and define metadata

Get XML access to fix the meaning of your metadata.


Please, email us to describe your idea.

WordGame

The English word games are:
○   Anagrams
○   Wildcard, crossword
○   Lettris
○   Boggle.

boggle

Boggle gives you 3 minutes to find as many words (3 letters or more) as you can in a grid of 16 letters. You can also try the grid of 16 letters. Letters must be adjacent and longer words score better. See if you can get into the grid Hall of Fame !

English dictionary
Main references

Most English definitions are provided by WordNet .
English thesaurus is mainly derived from The Integral Dictionary (TID).
English Encyclopedia is licensed by Wikipedia (GNU).

Copyrights

The wordgames anagrams, crossword, Lettris and Boggle are provided by Memodata.
The web service Alexandria is granted from Memodata for the Ebay search.
The SensagentBox are offered by sensAgent.

Translation

Change the target language to find translations.
Tips: browse the semantic fields (see From ideas to words) in two languages to learn more.

last searches on the dictionary :

computed in 0.109s

   Advertising ▼


 » 

analogical dictionary

biologicamentevề mặt sinh học - geograficamentevề mặt địa lý - ecologicamentevề phương diện sinh thái - maglev, magnetic levitation (en) - conchology, shell collecting (en) - numismática - filateliasưu tập tem, việc sưu tầm tem - alquímico - arqueológicothuộc khảo cổ học - botânico - epistemic, epistemological (en) - algébricođại số - acústicothuộc âm thanh - pediátrico - geológicothuộc địa chất - astrológicothuật chiêm tinh - dermatologic, dermatological (en) - neurológico - ontological (en) - epidemiológico - hydrodynamic (en) - etimológico - interdisciplinary (en) - etnográfico - etnológicothuộc về dân tộc học - euclidiano - história naturalvạn vật học - magia negrayêu thuật - teurgia - bruxaria, feitiçariama thuật, phép phù thuỷ, yêu thuật - campo, disciplina, domínio, terrenomôn học - area (en) - cơ sở tri thức - ciênciakhoa học, khoa học tự nhiên, môn khoa học, ngành khoa học - ciências naturaiskhoa học tự nhiên - matemática, matemáticasmôn toán học, toán học - pure mathematics (en) - geometria euclidianahình học euclide - hình học phi euclide - hyperbolic geometry (en) - elliptic geometry, Riemannian geometry (en) - spherical geometry (en) - spherical trigonometry (en) - geometria analíticahình học giải tích - solid geometry (en) - geometria descritiva - trigonometria - álgebrađại số học - álgebra linearđại số tuyến tính - giải tích - Biến đổi Fourier - cálculo diferencial - integral calculus (en) - calculus of variations (en) - teoria de conjuntos, teoria dos conjuntos - lý thuyết nhóm - Galois theory (en) - matemática aplicadatoán học ứng dụng - quy hoạch tuyến tính - estatísticakhoa học thống kê, số liệu thống kê - lý thuyết xác suất - bioscience, life science (en) - eugenia - medical science (en) - frenologia - angiology (en) - bacteriologiavi khuẩn học - cardiologia, unidade de assistência coronária - dentistrianha khoa - endodontia, endodontics (en) - ortodontiachỉnh răng - dermatologiada liễu học - endocrinologianội tiết học - epidemiologiadịch tễ học - geriatria, gerontologialão khoa - ginecologiaphụ khoa - hematologiahuyết học - imunologiamiễn dịch học - nội khoa - neuropsiquiatria - nosologia - obstetríciakhoa sản, sản khoa - oncologiaung thư học - oftalmologianhãn khoa - otologia - farmacologiadược lý học - farmáciangành dược - posology (en) - psiquiatra, psiquiatriatâm thần học - tâm lý học lâm sàng - neuroanatomy (en) - audiology, audiometry (en) - patologiabệnh lý học - pediatrianhi khoa - quiropodiamôn chữa các bệnh về chân - proctology (en) - rheumatology (en) - serology (en) - cirurgiaphẫu thuật, sự mổ - terapêutica - toxicologia - urologianiệu học - medicina veterinária - virologia, virologista - agronomia - biogeography (en) - botânicathực vật học - micetologia, micologia - pomologia - citologia - sinh thái học - embriologiaphôi học - engenharia florestal, silvicultor, silviculturalâm nghiệp - silviculture (en) - entomologiacôn trùng học - etologiatập tính học - herpetology (en) - ictiologia - mamologia - ornitologiakhoa nghiên cứu chim - primatology (en) - paleontologiacổ sinh vật học - human palaeontology, human paleontology, palaeoanthropology, paleoanthropology (en) - palaeobotany, paleobotany (en) - palaeozoology, paleozoology (en) - genéticadi truyền học - genomics (en) - histologiamô học - microbiologiavi sinh học - sinh học phân tử - morphology (en) - neurobiology (en) - teratologia - bioquímicahóa sinh, khoa hoá sinh - fisiologia - neurofisiologiasinh lí học thần kinh - khoa học thần kinh - myology (en) - sociobiology (en) - zoologiađộng vật học - química orgânicahóa hữu cơ - hóa vô cơ - hóa lý - eletroquímicađiện hóa - địa hóa học - fotoquímica - nuclear chemistry, radiation chemistry, radiochemistry (en) - acústicaâm học - astronomiathiên văn học - astrodynamics (en) - astrometry (en) - radio astronomy (en) - aeronáutica, astronáuticahàng không học - avionics (en) - biofísicalý sinh học - cơ học thiên thể - astrofísicavật lý thiên văn - cosmogonia, cosmologia - cryogenics, cryogeny (en) - cristalografia - física nuclearvật lý hạt nhân - optics (en) - holografia - vật lý hạt - vật lý plasma - rheology (en) - cơ học cổ điển - vật lý chất rắn - cơ học thống kê - cơ học lượng tử - hidráulicacơ học chất lưu, thuỷ lực học - pneumática - estática - dinâmicađộng lực học - kinematics (en) - từ thủy động lực học - aerodinâmica, aerodinâmicokhí động lực học - termodinâmica - microelectronics (en) - khoa học trái đất - geologiađịa chất học - geofísicađịa vật lý - địa mạo học - plate tectonics, plate tectonic theory, tectonics (en) - aerologia - climatologiakhí hậu học - bioclimatology (en) - hidrologiathủy văn học - oceanografia, oceanologia - hidrografia - limnologiahồ học - sismologiađịa chấn học - volcanology, vulcanology (en) - geodesia - mineralogiakhoáng vật học, vật học - petrologia - geografiađịa lý học - fisiografia, geografia físicađịa lý học tự nhiên - topografia - địa lý kinh tế - arquitectura, arquitetura - kiến trúc cảnh quan - tecnologiacông nghệ - metalurgialuyện kim - powder metallurgy (en) - biónicakỹ thuật sinh học - ergonomia - engenharia genéticakhoa học về biến đổi gien, kỹ thuật di truyền - engenharia civilkỹ thuật xây dựng - electrotécnicakỹ thuật điện - ciência da computação, f, informática, informáticocông nghệ thông tin, khoa học máy tính - trí tuệ nhân tạo - tradução automática - robótica - kĩ thuật cơ khí - foguetes - cognitive psychology (en) - child psychology, developmental psychology, genetic psychology (en) - experimental psychology, psychonomics (en) - psychophysics (en) - behaviorismo - psycholinguistics (en) - neuropsychology, physiological psychology, psychophysiology (en) - psychometrics, psychometrika, psychometry (en) - configurationism, Gestalt psychology (en) - social psychology (en) - group dynamics (en) - khoa học thông tin - cibernéticađiều khiển học - khoa học nhận thức - civismo - antropologianhân chủng học, nhân loại học - arqueologiakhảo cổ học - Assyriology (en) - Egyptology (en) - micropaleontology (en) - marine archaeology, marine archeology, underwater archaeology, underwater archeology (en) - palaeoclimatology, paleoclimatology (en) - palaeogeography, paleogeography (en) - paleografia - palaeopathology, paleopathology (en) - epigrafia - protoanthropology, protohistory (en) - etnografia - etnologiadân tộc học - geopolítica - economiakinh tế chính trị, kinh tế học - lý thuyết trò chơi - econometriakinh tế lượng - proxemics (en) - sociologia - criminologiatội phạm học - demografia - penologia - sistemática - cladistic analysis, cladistics (en) - Letrasmôn nghệ thuật, nghệ thuật - classicismo - belas artes - ética, moral, moralidadeluân lý học, đạo đức học - estética, estéticomỹ học - axiology (en) - jurisprudêncialuật học - metafísicasiêu hình học - ontologia - lôgic toán - Boolean algebra, Boolean logic (en) - propositional calculus, propositional logic, sentential calculus (en) - functional calculus, predicate calculus (en) - deontic logic (en) - epistemic logic (en) - lôgic mờ - epistemology (en) - methodological analysis, methodology (en) - ngôn ngữ học lịch sử - comparative literature (en) - metrics, poetics, prosody, versification (en) - classics (en) - khoa học thư viện - filologiavăn hiến học - sinologia - gramáticangữ pháp, sách ngữ pháp, việc sử dụng ngữ pháp - fonéticangữ âm học - morfologia - lexicologia - onomástico - pragmatics (en) - semântica - sociolinguistics (en) - apologética - escatologia - hermeneutics (en) - military science (en) - textual criticism (en) - new criticism (en) - o teatronghề ca kịch - culináriabếp, cách nấu nướng[Domaine]

-

 


   Advertising ▼