sensagent's content

  • definitions
  • synonyms
  • antonyms
  • encyclopedia

   Advertising ▼

sensagent's office

Shortkey or widget. Free.

Windows Shortkey: sensagent. Free.

Vista Widget : sensagent. Free.

Webmaster Solution

Alexandria

A windows (pop-into) of information (full-content of Sensagent) triggered by double-clicking any word on your webpage. Give contextual explanation and translation from your sites !

Try here  or   get the code

SensagentBox

With a SensagentBox, visitors to your site can access reliable information on over 5 million pages provided by Sensagent.com. Choose the design that fits your site.

Business solution

Improve your site content

Add new content to your site from Sensagent by XML.

Crawl products or adds

Get XML access to reach the best products.

Index images and define metadata

Get XML access to fix the meaning of your metadata.


Please, email us to describe your idea.

WordGame

The English word games are:
○   Anagrams
○   Wildcard, crossword
○   Lettris
○   Boggle.

Lettris

Lettris is a curious tetris-clone game where all the bricks have the same square shape but different content. Each square carries a letter. To make squares disappear and save space for other squares you have to assemble English words (left, right, up, down) from the falling squares.

boggle

Boggle gives you 3 minutes to find as many words (3 letters or more) as you can in a grid of 16 letters. You can also try the grid of 16 letters. Letters must be adjacent and longer words score better. See if you can get into the grid Hall of Fame !

English dictionary
Main references

Most English definitions are provided by WordNet .
English thesaurus is mainly derived from The Integral Dictionary (TID).
English Encyclopedia is licensed by Wikipedia (GNU).

Copyrights

The wordgames anagrams, crossword, Lettris and Boggle are provided by Memodata.
The web service Alexandria is granted from Memodata for the Ebay search.
The SensagentBox are offered by sensAgent.

Translation

Change the target language to find translations.
Tips: browse the semantic fields (see From ideas to words) in two languages to learn more.

last searches on the dictionary :

computed in 0.234s

   Advertising ▼


 » 

analogical dictionary

thốt raexalar - làm mê mẩn, thôi miênfascinar, hipnotizar - arouse, brace, energise, energize, perk up, stimulate (en) - Black Death, Black Plague (en) - osteoporosis (en) - acute (en) - chronic (en) - astenia, debilidade - ung thư biểu môcâncer, carcinoma - bệnh chàm, viêm daeczema - lậu mủgonorréia - chuyên gia X-quangradiologista - điều trịtratar - phân phátdispensar, ministrar - tiêm chủng, tiêm phòng, tiêm vắc xinimunizar, vacinar - apanhar, pegar - contaminar, infeccionar, infectar - tẩy trùngdesinfectar - draw (en) - phép chữa bệnh, sự đối xửcura, terapia, tratamento - conjuntivite - doença convulsiva, eclampsia - gengivite - dị ứngalergia, alergia. - bác sĩ nhi khoapediatra - phép chữa bằng tia Xirradiação, radioterapia - phẫu thuật tạo hìnhcirurgia plástica - hiperglicemia - Dermatologista - cuộc kiểm tra sức khỏe, sự khám sức khỏecheck-up, exame geral, exame médico, médico - bệnh dị ứng phấn hoa hoặc bụifebre de feno, febre dos fenos, polenose - tubal ligation (en) - medical diagnosis (en) - cesárea, cesariana, parto cesáreo - hư thaicriança nascida morta - therapeutic abortion (en) - intramuscular injection (en) - lượng máu được truyền, sự truyền máutransfusão, transfusão de sangue - mệt nhọc, sự mệt mỏicansaço, fadiga - chếtcair morto, morrer - cauterizar - khuyết tật, sự bất lực, sự làm tàn tật, sự tàn tật, tàn tậtdiminuição, incapacidade, invalidez - bác sĩ khoa sản, bà đỡ, bà đỡ đẻobstetra, parteira, parteiro - bẩn thỉu, bần tiệnsordidamente - dingily, grubbily, grungily (en) - cơn đau bụngcólica - hypersomnia (en) - medicina - medicina preventiva - y học thay thếmedicina alternativa - endoscopy (en) - công thức máu - hospitalização - vesgo - terapia - quimioterapia - correção, correcção - terapia ocupacional - nursing care (en) - adenoidectomy (en) - apendicectomia - angioplasty (en) - arthroscopy (en) - colostomy (en) - việc phẫu thuậtoperação - histerectomia - laminectomy (en) - laparotomy (en) - laryngectomy (en) - lobotomia - mastectomia - splenectomy (en) - stapedectomy (en) - amigdalotomia, tonsilectomia - neurocirurgia - phẫu thuật thẩm mỹmergulhar - traqueotomia - organ transplant, transplant, transplantation (en) - administration, giving medication (en) - sự thụtclister - gastric lavage (en) - liều tiêm, sự tiêminjecção - defibrillation (en) - vật lý trị liệufisioterapia - aversion therapy (en) - phân tâm họcpsicanálise - terapia de eletrochoque - chiropractic (en) - osteopathy (en) - desinfecção - châm cứuacupuntura - acupressure, G-Jo, shiatsu (en) - autogenics, autogenic therapy, autogenic training (en) - homeopatia - hidroterapia - vasectomia - sự mổ xẻ động vật sốngvivissecção - hô hấp nhân tạorespiração artificial - hô hấp nhân tạobeijo da vida - coitus interruptus, onanism, pulling out, withdrawal, withdrawal method (en) - kế hoạch hoá gia đình, kiểm soát sinh sản, sinh đẻ có kế hoạchcontrole de natalidade, planeamento familiar, planejamento familiar - sự tránh thaianticoncepção, contracepção - auscultação - indicate, suggest (en) - electromyography (en) - mammography (en) - khoẻ mạnh, mạnh khoẻ, nghiêm túc, sung sứcsalutar, são, saudável - robusto, são de corpo - bị tàn tậtaleijado, diminuído, enfermo - profilaxia - specific (en) - sức khoẻ tốtsaudável - mắc bệnh henasmático - doente, doentio, enfermo, insalubre, mórbido, patológico - quarantine (en) - tâm thầnpara doentes mentais - thở hổn hểnarquejar - dễ lây, lây nhiễm, truyền nhiễmcontagioso, infeccioso, transmissível - bỏ dở việc gì vì sợatemorizar-se - apoplético - atactic, ataxic (en) - có triệu chứng sốt, hơi sốtfebril - hydrocephalic, hydrocephalous (en) - pediátrico - dermatologic, dermatological (en) - neurológico - implante de mama - epidemiológico - freudiano - cellulose tape, Scotch tape, Sellotape (en) - endoscope (en) - hypodermic needle (en) - iron lung (en) - laringoscópio - ophthalmoscope (en) - orthoscope (en) - otoscópio - cái que thămsonda - prótese - ống ngheestetoscópio - spatula, tongue depressor (en) - hột cơm - specimen (en) - sốtfebre, temperatura - dieta, regime - medical science (en) - angiology (en) - vi khuẩn họcbacteriologia - cardiologia, unidade de assistência coronária - nha khoadentistria - endodontia, endodontics (en) - chỉnh răngortodontia - da liễu họcdermatologia - nội tiết họcendocrinologia - dịch tễ họcepidemiologia - lão khoageriatria, gerontologia - phụ khoaginecologia - huyết họchematologia - miễn dịch họcimunologia - nội khoa - neuropsiquiatria - nosologia - khoa sản, sản khoaobstetrícia - ung thư họconcologia - nhãn khoaoftalmologia - otologia - ngành dượcfarmácia - tâm thần họcpsiquiatra, psiquiatria - tâm lý học lâm sàng - audiology, audiometry (en) - bệnh lý họcpatologia - nhi khoapediatria - môn chữa các bệnh về chânquiropodia - proctology (en) - rheumatology (en) - serology (en) - phẫu thuật, sự mổcirurgia - terapêutica - niệu họcurologia - medicina veterinária - virologia, virologista - anamnese, história clínica - medical report (en) - infecção - hurt, suffering (en) - sự chán nảndesalento, desânimo - dysphoria (en) - medical institution (en) - nhóm máugrupo sanguíneo, tipo sangüíneo - A, group A, type A (en) - aborteira, cureteira, médica aborteira - cego - cardióloga, cardiólogo - người chữa bệnh châncalista - nha sỹ, thầy thuốc chữa răngdentista - nhà nghiên cứu bệnh họcpatologista - bác sĩ điều trị, bác sỹ, thầy thuốcespecialista, médico - ear, nose and throat specialist, ear-nose-and-throat doctor, ENT, ENT man, nose and throat specialist, otolaryngologist, otorhinolaryngologist, rhinolaryngologist (en) - generalista - chuyên gia về phụ khoaginecologista - người chăm sóc người ốm và người tàn tật - immunologist (en) - bác sĩ thực tập nội trúinterno - assistente de enfermagem - piromaníaco, pirómano - parteira - người theo chủ nghĩa khỏa thânnudista - y táenfermeiro - oncologista - orthodontist (en) - osteopath, osteopathist (en) - paramédico - bệnh nhândoente - dược sĩ, người bán dược phẩmfarmacêutico - farmacologista, farmacólogo - chuyên gia về tâm thần họcpsiquiatra - clinical psychologist, psychotherapist (en) - psycho, psychotic, psychotic person (en) - registered nurse, RN (en) - roundhead (en) - bác sỹ tham vấn, chuyên gia, chuyên khoaespecialista - bác sĩ phẫu thuật, ngoại khoacirurgião, médico - bác sĩ thú ycirurgiã veterinária, doutor, doutora, médico veterinário, veterinária de cavalos, veterinário - Sigmund Freud - Baron Lister, Joseph Lister, Lister (en) - Florence Nightingalerouxinol - Reed, Walter Reed (en) - compensation (en) - defence, defence mechanism, defence reaction, defense, defense mechanism, defense reaction (en) - pancytopenia (en) - immunosuppression (en) - jet lag (en) - sự làm cho say, sự say ngà ngà, sự say rượubebedeira, embriaguez, intoxicação - acidose, acidosis - ancilose, anquilose - bệnh mất ngủ, sự thao thứcinsónia, vigilância - đột tử - ngái ngủ, ngủ lơ mơ, sự buồn ngủsono, sonolência - diverticulosis (en) - hypoxia (en) - altitude sickness (en) - anoxia (en) - energy, vim, vitality (en) - achlorhydria (en) - bệnh, cảm giác buồn nôn, chứng bệnh, ốm, sự khó ở, sự ốm, sự ốm đau, sự đau ốm, điều ác, điều rủi roachaque, dano, dor, indisposição, mal, maldade, mau, problema - ADD, ADHD, attention deficit disorder, attention deficit hyperactivity disorder, hyperkinetic syndrome, MBD, minimal brain damage, minimal brain dysfunction (en) - cardiovascular disease (en) - carpal tunnel syndrome (en) - hyperactivity (en) - sự đau yếudistúrbio, doença, enfermidade - amyloidosis (en) - shock (en) - cardiac shock, cardiogenic shock (en) - intoxicação alimentar - botulismo - salmonellosis (en) - saturnismo - catalepsia - doença - agranulocytosis, agranulosis, granulocytopenia (en) - blackwater (en) - endemic, endemic disease (en) - bệnh sốt rét, sốt rétmalária - boutonneuse fever, Indian tick fever, Kenya fever, Marseilles fever (en) - doença periodontal - tai biến mạch máu não, đột quỵapoplexia, ataque, derrane cerebral - neurite - akinesia, akinesis (en) - chứng động kinhepilepsia - status epilepticus (en) - apraxia (en) - ataxia - dyskinesia (en) - tardive dyskinesia (en) - esclerose múltipla - Doença de Parkinson - bại não - Saint Vitus dance, St. Vitus dance, Sydenham's chorea (en) - tarantism (en) - amblyopia, lazy eye (en) - aphakia (en) - afasia - chứng đọc khó, loạn năng đọcdislexia - agnosia (en) - pulmonary embolism (en) - trombose - cardiopatia - pressão alta - hypotension, low blood pressure (en) - ALS, amyotrophic lateral sclerosis, Lou Gehrig's disease (en) - aneurisma - estenose - cerebral aneurysm (en) - angina - arteriosclerose - atherosclerosis, coronary artery disease (en) - athetosis (en) - ascites (en) - esclerose - rối loạn nhịp timarritmia - cardiomyopathy, myocardiopathy (en) - suy tim, suy tim ứ huyếtparagem cardíaca - cơn đau tim, nhồi máu cơ timataque cardíaco, enfarte agudo do miocárdio, infarto agudo do miocárdio - nhồi máu cơ tim - kidney disease, nephropathy, nephrosis, renal disorder (en) - nefrite - acute kidney failure, acute renal failure (en) - glomerulonephritis (en) - cirrose - adenopathy (en) - Cushing's syndrome, hyperadrenocorticism (en) - bệnh đái tháo đường, đái tháo đườngdiabete, diabetes - đái tháo đường - diabetes insipidus (en) - hyperthyroidism, thyrotoxicosis (en) - suy giáp - myxedema, myxoedema (en) - cretinismo - achondroplasia, achondroplasty, chondrodystrophy, osteosclerosis congenita (en) - sự lây bệnhcontágio - bệnh cúmgripe - bệnh sởi, sởisarampo - bệnh sởi Đức, Sởi Đứcrubéola - bệnh bạch hầudifteria - bệnh ban đỏescarlatina - bệnh đậu mùavaríola - tinha - pé-de-atleta - mù, sự đui mùcegueira - doença infecciosa - AIDS, SIDASíndrome da imunodeficiência adquirida - bệnh tảcólera - sốt xuất huyết denguedengue - bệnh lỵdisenteria - hepatite - herpes labial - bệnh zonazona - bệnh thủy đậuvaricela - bệnh lây truyền qua đường tình dụcdoença venérea - lues, lues venerea, pox, syph, syphilis (en) - locomotor ataxia, tabes dorsalis (en) - mononucleose, mononucleose infecciosa - bệnh hủi, bệnh phong cùilepra - NEC, necrotizing enterocolitis (en) - viêm màng nãomeningite - bệnh quai bịcaxumba, papeira, papeiras - pest, pestilence, pestis, plague (en) - dịch hạchpeste bubônica, Peste Negra - bệnh bại liệt, bệnh viêm tủy xámpolio, pólio - bệnh sốttifo - American spotted fever, Bullis fever, lone star fever, mountain fever, Rocky Mountain spotted fever, tick fever (en) - Q fever (en) - scrub typhus, tsutsugamushi disease (en) - febre reumática - bệnh lao, laotuberculose - escrófula, escrofulose - febre tifoide, febre tifóide - bệnh ho gà, ho gàtosse convulsa - framboesia, piã - febre amarela - doença respiratória - cảm lạnh - bệnh hen, bệnh suyễnasma - bronchiolitis (en) - bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - cryptococcosis (en) - enfisema - viêm phổipneumonia - interstitial plasma cell pneumonia, pneumocystis carinii pneumonia, pneumocystis pneumonia, pneumocytosis (en) - pneumoconiosis, pneumonoconiosis (en) - asbestosis (en) - silicose - congenital disease, genetic abnormality, genetic defect, genetic disease, genetic disorder, hereditary condition, hereditary disease, inherited disease, inherited disorder (en) - albinism (en) - anencephalia, anencephaly (en) - daltonismo - daltonismo - CF, cystic fibrosis, fibrocystic disease of the pancreas, mucoviscidosis, pancreatic fibrosis (en) - Gaucher's disease (en) - Huntington's chorea, Huntington's disease (en) - malignant hyperthermia (en) - hội chứng downmongolismo, síndrome de Down - branched chain ketoaciduria, maple syrup urine disease (en) - distrofia muscular - atrophic myotonia, Batten's disease, Batten-Steinert syndrome, Curschmann-Batten-Steinert syndrome, Curschmann-Steinert syndrome, myotonia atrophica, myotonic dystrophy, myotonic muscular dystrophy, Steinert's disease (en) - aplastic anaemia, aplastic anemia (en) - clorose - crescent-cell anaemia, crescent-cell anemia, drepanocytic anaemia, drepanocytic anemia, Dresbach's anemia, Herrick's anemia, sickle-cell anaemia, sickle-cell anemia, sickle-cell disease, sicklemia (en) - infantile amaurotic idiocy, Sachs disease, Tay-Sachs, Tay-Sachs disease (en) - gastroenteritis, gastro-enteritis, intestinal flu, stomach flu (en) - pelvic inflammatory disease, PID (en) - pleurisia, pleurite - angina, angine, dor de garganta - peritonsillar abscess, quinsy (en) - căn bệnhinfecção - amebiasis, amebiosis, amoebiasis, amoebiosis (en) - fungal infection, mycosis (en) - haemorrhagic fever, hemorrhagic fever, VHF, viral haemorrhagic fever, viral hemorrhagic fever (en) - kala azar, leishmaniasis, leishmaniosis (en) - opportunistic infection (en) - bệnh ghẻ, bệnh nấm vảysarna - bilharzia, bilharziasis, schistosomiasis (en) - sepsia, septicemia - Assam fever, dumdum fever, kala-azar, visceral leishmaniasis (en) - candidiasis, monilia disease, moniliasis (en) - ferida, pústula - frieira - hordéolo, terçol - chứng viêm khớpartrite - reumatismo - psoriatic arthritis (en) - arthrosis, degenerative arthritis, degenerative joint disease, DJD, hypertrophic arthritis, noninflammatory arthritis, osteoarthritis, osteo-arthritis, osteo-arthrosis, senescent arthritis (en) - cistite - gota, pingo - blood disease, blood disorder (en) - sự nhiễm trùng máuintoxicação, septicemia - preeclampsia, pre-eclampsia (en) - hypovolaemia, hypovolemia (en) - thalassemia - leucopenia, leukopenia (en) - neutropenia (en) - polycythemia (en) - peliosis, purpura, purpure (en) - trombocitopenia - avitaminosis, hypovitaminosis, vitamin deficiency (en) - beribéri - bócio - sự suy dinh dưỡngdesnutrição - pelagra - raquitismo - chalazion, Meibomian cyst (en) - enjôo - chứng say sóngenjoo - adenomyohyperplasia, adenomyometritis, adenomyosis, adenomyosis uteri, endometriosis, endometriosis interna, endometriosis uterina, stromal adenomyosis, uterine adenomyosis (en) - pathology (en) - infarct, infarction (en) - fibrosis (en) - myelofibrosis (en) - osteomalacia (en) - uremia - lesion (en) - chố loétúlcera - bedsore, decubitus ulcer, pressure sore (en) - cancróide - peptic ulcer, peptic ulceration (en) - lábio leporino - pappataci fever, phlebotomus, sandfly fever (en) - disease of the skin, skin disease, skin disorder (en) - ankylosing spondylitis, Bekhterev's disease, Bekhterev's spondylitis, Bekterev's spondylitis, Marie-Strumpell disease, Marie-Strümpell disease, rheumatoid spondylitis, rhizomelic spondylitis, spondylitis ankylopoeitica, spondylitis ankylopoietica, spondylitis ankylosans, spondylitis deformans, spondylitis rhizomelica, spondylitis rhizomélique (en) - LE, lupus erythematosus (en) - acanthosis nigricans, keratosis nigricans (en) - trứng cáacne, acneia - acne rosacea, rosacea (en) - mụn - atopic dermatitis, atopic eczema (en) - chàmdermatite - impetigo - jungle rot (en) - lúpus - melanism, melanosis (en) - pênfigo - bệnh vẩy nếnpsoríase - erisipela - vitiligo (en) - xanthoma (en) - khối utumor - adenoma (en) - angioma (en) - tumor benigno - tumor cerebral - granuloma (en) - adipose tumor, lipoma (en) - meningioma (en) - bệnh ung thư, u ác tính, ung thưcâncer, cancro - Kaposi's sarcoma (en) - osteogenic sarcoma, osteosarcoma (en) - lymphoma (en) - bệnh bạch cầu, ung thư bạch cầu - acute lymphoblastic leukemia, acute lymphocytic leukemia (en) - chronic lymphocytic leukemia (en) - sarcoma - adenocarcinoma, glandular cancer, glandular carcinoma (en) - ung thư vúcâncer de mama - haemangioma, hemangioma (en) - multiple myeloma, myelomatosis (en) - myoma (en) - ung thư phổi - mesothelioma (en) - pancreatic cancer (en) - seminoma, testicular cancer (en) - ung thư dacâncer de pele - malignant melanoma, melanoma (en) - glaucoma - tracoma - adenitis (en) - bệnh viêm ruột thừa, viêm ruột thừaapendicite - arteritis (en) - animal disease (en) - balanitis (en) - blepharitis (en) - bursitis (en) - varíola bovina - hemorrhagic septicemia, pasteurellosis (en) - bệnh lở mồm long móng - glanders (en) - Lyme arthritis, Lyme disease (en) - albuminuria, proteinuria (en) - bệnh dạifuror, raiva - peste bovina - leptospirosis, swamp fever (en) - mange (en) - moon blindness, mooneye (en) - myxomatosis (en) - Newcastle disease (en) - deer fly fever, Francis' disease, Ohara's disease, rabbit fever, tularaemia, tularemia, yatobyo (en) - zoonosis, zoonotic disease (en) - estigmas - vết chém, vết rạchgolpe - sự xuất huyếthemorragia - vết thâm tímnegra - fatigue fracture, stress fracture (en) - tê cóngúlceras de frio - hérnia - Meckel's diverticulum (en) - hérnia umbilical, onfalocele - bem-estar, felicidade, prosperidade, vergão - lesion, wound (en) - dấu hiệu tồn tại của cái gì, triệu chứng - sign (en) - amenia, amenorrhea, amenorrhoea (en) - chloasma, mask of pregnancy, melasma (en) - agressão com cacete, surra - cianose - acrocianose - prodroma, prodrome (en) - FAS, fetal alcohol syndrome (en) - Crohn's disease, regional enteritis, regional ileitis (en) - irritable bowel syndrome, mucous colitis, spastic colon (en) - ulcerative colitis (en) - narcolepsy (en) - PMS, premenstrual syndrome (en) - hiện tượng trẻ chết khi ngủ, tình trạng trẻ em chết khi đang ngủmorte súbita infantil, síndrome da morte súbita infantil - effect (en) - áp xeabcesso - exophthalmos (en) - haematuria, hematuria (en) - joanete - edema, hidropisia - hematoma - hipoglicemia - bệnh vàng da, hoàng đảnicterícia - erupção - bệnh phong ngứaurticária - đausofrimento - đau răngdor de dente, dor de dentes - đau đớnagonia, angústia - arthralgia (en) - paraesthesia, paresthesia (en) - Passion, Passion of Christ (en) - dor no peito - dysmenorrhea (en) - haemorrhoid, hemorrhoid, piles (en) - sự đau taidor de ouvidos - cluster headache, histamine headache (en) - chứng đau nửa đầuenxaqueca - tension headache (en) - chứng đau lưng, y chứng đau lưngcontusão, distensão muscular, lumbagem, lumbago - dor muscular, mialgia - tic douloureux, trigeminal neuralgia (en) - ciática - pápula - mụn, đốmempola, espinha, marca - cardiac murmur, heart murmur, murmur (en) - chứng ợ nóngazia - chứng khó tiêu, sự khó tiêuindigestão - endocardite - viêm cơ timinflamação do miocárdio, miocardite - pericardite - chứng viêm chảyCatar, catarro - celulite - cervicitis (en) - cholecystitis (en) - colite - viêm nãoencefalite - doença do sono - enterite - glossite, inflamação da língua - keratitis (en) - labyrinthitis, otitis interna (en) - laringite - mastite - mastoiditis (en) - endometritis, metritis (en) - inflamação da medula, mielite - neuritis (en) - osteomyelitis (en) - otite - otitis externa (en) - otitis media (en) - pancreatitis (en) - peritonite - flebite - multiple neuritis, polyneuritis (en) - thrombophlebitis (en) - prostatitis (en) - corisa, defluxo - sinusite - tendinitis, tendonitis, tenonitis (en) - sinovite do cotovelo - sưng amiđanamigdalite - tracheitis (en) - uveitis (en) - vaginitis (en) - vasculitis (en) - meningism (en) - tique - atrial fibrillation (en) - bradycardia (en) - tachycardia (en) - ventricular fibrillation (en) - fasciculation (en) - febricity, febrility, fever, feverishness, pyrexia (en) - dysplasia (en) - elefantíase - filariasis (en) - splenomegaly (en) - acromegalia - hyperplasia (en) - hypoplasia (en) - apnéia, asfixia - dificuldade na respiração, dispneia - sleep apnea (en) - hemorragia cerebral - metrorrhagia (en) - chảy máu camhemorragia nasal, nariz sangrento - ỉa chảydiarreia - choáng váng, sự chóng mặttontura, vertigem - tiếng thở khò khèsilvo - thrombus (en) - afonia, perda da voz - sự cách ly, thời hạn cách lyquarentena - sức khỏe, sức khoẻ, tình trạng sức khỏesaúde - sự tràn laninfestação - ascariasis (en) - onchocerciasis, river blindness (en) - sự có rậnruindade - crabs, pediculosis pubis (en) - defect (en) - bất thường bẩm sinh - não úng thủy - amelia (en) - phocomelia, seal limbs (en) - atrial septal defect (en) - ventricular septal defect (en) - blue baby syndrome, cardiac cyanosis, Fallot's syndrome, Fallot's tetrad, Fallot's tetralogy, morbus caeruleus, morbus ceruleus, tetralogy of Fallot (en) - rachischisis, schistorrhachis, spina bifida (en) - hygiene (en) - sự sạch sẽasseio - bẩn, vết bẩn ghê tởmporcaria, sujidade - sự bẩn thỉu, tính bần tiệnsordidez - atelectasis (en) - coprolalia (en) - gynecomastia (en) - dwarfism, nanism (en) - porphyria (en) - ergotismo - autoimmunity (en) - predisposition, sensitivity (en) - atopic allergy, atopic disease, atopy, hereditary allergy, immediate allergy, type I allergic reaction (en) - anaphylaxis (en) - hypersensitivity (en) - condition, shape (en) - aptidão física - bệnh tật, sự suy nhượcdebilidade, delicadeza, enfermidade, fragilidade, fraqueza - caquexia - abasia (en) - khập khiễng, sự bị quèdefeito - hearing disorder, hearing impairment (en) - tật điếc, điếcsurdez - asonia, receptive amusia, sensory amusia, tin ear, tone deafness (en) - anosmia - vision defect, visual defect, visual disorder, visual impairment (en) - cận thị, sự cận thị, tật cận thịmiopia - chứng viễn thị, viễn thịao longe visão, presbitia - cegueira noturna - farsightedness, presbyopia (en) - tật lác mắtestrabismo - chứng liệtparalisia - ptosis (en) - paraplegia - hemiplegia, unilateral paralysis (en) - quadriplegia (en) - sarcoidosis (en) - dermatosclerosis, scleroderma (en) - urinary infection, urinary tract infection (en) - pyelonephritis (en) - urethritis (en) - sodoku, spirillum fever (en) - steatorrhea (en) - '''tinnitus''', acúfeno, tinido, zumbido, zunido nos ouvidos - alérgeno - licença médica - incubation period (en)[Domaine]

-

 


   Advertising ▼